Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Khánh Hòa Ngày 14/01/2026
| Đặc Biệt | 507450 |
| Giải Nhất | 07369 |
| Giải Nhì | 48368 |
| Giải Ba | 26379 - 13701 |
| Giải Tư | 81666 - 12209 - 10607 - 40411 - 91149 - 17102 - 53891 |
| Giải Năm | 0119 |
| Giải Sáu | 9774 - 2198 - 0454 |
| Giải Bảy | 768 |
| Giải Tám | 66 |
Đắk Lắk Ngày 13/01/2026
| Đặc Biệt | 006419 |
| Giải Nhất | 31715 |
| Giải Nhì | 14199 |
| Giải Ba | 27409 - 38406 |
| Giải Tư | 42992 - 29186 - 96689 - 28528 - 57189 - 69284 - 75197 |
| Giải Năm | 0534 |
| Giải Sáu | 1998 - 4405 - 7395 |
| Giải Bảy | 753 |
| Giải Tám | 57 |
Phú Yên Ngày 12/01/2026
| Đặc Biệt | 321282 |
| Giải Nhất | 71307 |
| Giải Nhì | 11152 |
| Giải Ba | 56906 - 12226 |
| Giải Tư | 90080 - 88651 - 39593 - 53195 - 86786 - 36607 - 92213 |
| Giải Năm | 1499 |
| Giải Sáu | 5030 - 2678 - 9339 |
| Giải Bảy | 158 |
| Giải Tám | 06 |
Thừa Thiên Huế Ngày 12/01/2026
| Đặc Biệt | 640801 |
| Giải Nhất | 38437 |
| Giải Nhì | 04957 |
| Giải Ba | 14446 - 65378 |
| Giải Tư | 71150 - 95325 - 90357 - 71175 - 61948 - 54334 - 11464 |
| Giải Năm | 3219 |
| Giải Sáu | 9875 - 9476 - 1087 |
| Giải Bảy | 769 |
| Giải Tám | 41 |
Kon Tum Ngày 11/01/2026
| Đặc Biệt | 723063 |
| Giải Nhất | 80242 |
| Giải Nhì | 70447 |
| Giải Ba | 61390 - 46164 |
| Giải Tư | 60044 - 18160 - 47789 - 92680 - 16200 - 68375 - 44740 |
| Giải Năm | 9716 |
| Giải Sáu | 6550 - 1839 - 6750 |
| Giải Bảy | 674 |
| Giải Tám | 23 |
Khánh Hòa Ngày 11/01/2026
| Đặc Biệt | 935846 |
| Giải Nhất | 15456 |
| Giải Nhì | 27441 |
| Giải Ba | 64417 - 92083 |
| Giải Tư | 05661 - 00812 - 87685 - 24796 - 88592 - 38096 - 60001 |
| Giải Năm | 8551 |
| Giải Sáu | 9299 - 0875 - 8511 |
| Giải Bảy | 993 |
| Giải Tám | 37 |
Thừa Thiên Huế Ngày 11/01/2026
| Đặc Biệt | 672315 |
| Giải Nhất | 78884 |
| Giải Nhì | 39064 |
| Giải Ba | 55284 - 10890 |
| Giải Tư | 65741 - 94673 - 85176 - 99326 - 23235 - 47423 - 79677 |
| Giải Năm | 7984 |
| Giải Sáu | 1857 - 0499 - 0098 |
| Giải Bảy | 460 |
| Giải Tám | 25 |
Quảng Ngãi Ngày 10/01/2026
| Đặc Biệt | 434371 |
| Giải Nhất | 39488 |
| Giải Nhì | 91629 |
| Giải Ba | 86212 - 70639 |
| Giải Tư | 53654 - 60230 - 09934 - 44593 - 39994 - 85419 - 42066 |
| Giải Năm | 4932 |
| Giải Sáu | 1092 - 8785 - 7643 |
| Giải Bảy | 313 |
| Giải Tám | 01 |
Đắk Nông Ngày 10/01/2026
| Đặc Biệt | 902399 |
| Giải Nhất | 26221 |
| Giải Nhì | 70138 |
| Giải Ba | 96937 - 50628 |
| Giải Tư | 43834 - 90001 - 47943 - 74847 - 54311 - 75852 - 92278 |
| Giải Năm | 3534 |
| Giải Sáu | 6686 - 3274 - 4423 |
| Giải Bảy | 437 |
| Giải Tám | 37 |
Gia Lai Ngày 09/01/2026
| Đặc Biệt | 848952 |
| Giải Nhất | 90732 |
| Giải Nhì | 39691 |
| Giải Ba | 16833 - 49206 |
| Giải Tư | 19397 - 65026 - 55689 - 75138 - 40274 - 43218 - 36234 |
| Giải Năm | 1963 |
| Giải Sáu | 2644 - 5971 - 7163 |
| Giải Bảy | 170 |
| Giải Tám | 45 |
Ninh Thuận Ngày 09/01/2026
| Đặc Biệt | 456952 |
| Giải Nhất | 19433 |
| Giải Nhì | 54638 |
| Giải Ba | 74384 - 63071 |
| Giải Tư | 48618 - 80142 - 16075 - 51576 - 07878 - 26619 - 92403 |
| Giải Năm | 7302 |
| Giải Sáu | 5725 - 9909 - 5999 |
| Giải Bảy | 316 |
| Giải Tám | 97 |
Bình Định Ngày 08/01/2026
| Đặc Biệt | 634834 |
| Giải Nhất | 74700 |
| Giải Nhì | 64957 |
| Giải Ba | 29660 - 58483 |
| Giải Tư | 59137 - 81834 - 37797 - 47267 - 39370 - 35885 - 54877 |
| Giải Năm | 1206 |
| Giải Sáu | 5521 - 4851 - 7666 |
| Giải Bảy | 838 |
| Giải Tám | 65 |