Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Thừa Thiên Huế Ngày 01/02/2026
| Đặc Biệt | 485467 |
| Giải Nhất | 01335 |
| Giải Nhì | 05829 |
| Giải Ba | 11581 - 52682 |
| Giải Tư | 06622 - 41426 - 10689 - 23351 - 03333 - 28084 - 15632 |
| Giải Năm | 1001 |
| Giải Sáu | 8151 - 0598 - 2041 |
| Giải Bảy | 503 |
| Giải Tám | 79 |
Quảng Ngãi Ngày 31/01/2026
| Đặc Biệt | 403903 |
| Giải Nhất | 70239 |
| Giải Nhì | 77282 |
| Giải Ba | 29373 - 31419 |
| Giải Tư | 69336 - 39173 - 19590 - 82900 - 67336 - 45216 - 20090 |
| Giải Năm | 5749 |
| Giải Sáu | 9899 - 7352 - 2266 |
| Giải Bảy | 740 |
| Giải Tám | 04 |
Đắk Nông Ngày 31/01/2026
| Đặc Biệt | 931487 |
| Giải Nhất | 07850 |
| Giải Nhì | 13187 |
| Giải Ba | 12774 - 72829 |
| Giải Tư | 72120 - 62144 - 71027 - 17997 - 04748 - 62316 - 23174 |
| Giải Năm | 3580 |
| Giải Sáu | 9687 - 8381 - 4277 |
| Giải Bảy | 829 |
| Giải Tám | 13 |
Gia Lai Ngày 30/01/2026
| Đặc Biệt | 440659 |
| Giải Nhất | 83493 |
| Giải Nhì | 81181 |
| Giải Ba | 04571 - 20009 |
| Giải Tư | 60414 - 70564 - 42596 - 98352 - 93981 - 79345 - 08834 |
| Giải Năm | 0788 |
| Giải Sáu | 0780 - 9602 - 8036 |
| Giải Bảy | 230 |
| Giải Tám | 23 |
Ninh Thuận Ngày 30/01/2026
| Đặc Biệt | 825377 |
| Giải Nhất | 85019 |
| Giải Nhì | 90648 |
| Giải Ba | 27413 - 40207 |
| Giải Tư | 05674 - 38521 - 80249 - 78492 - 55841 - 33453 - 62527 |
| Giải Năm | 0546 |
| Giải Sáu | 1434 - 2797 - 1195 |
| Giải Bảy | 498 |
| Giải Tám | 61 |
Bình Định Ngày 29/01/2026
| Đặc Biệt | 219916 |
| Giải Nhất | 98094 |
| Giải Nhì | 59500 |
| Giải Ba | 25033 - 06912 |
| Giải Tư | 12512 - 98220 - 53355 - 71508 - 54639 - 89181 - 18981 |
| Giải Năm | 2713 |
| Giải Sáu | 7148 - 0449 - 6694 |
| Giải Bảy | 840 |
| Giải Tám | 28 |
Quảng Trị Ngày 29/01/2026
| Đặc Biệt | 417634 |
| Giải Nhất | 06747 |
| Giải Nhì | 05912 |
| Giải Ba | 15335 - 32245 |
| Giải Tư | 82863 - 08066 - 05766 - 87360 - 91457 - 79704 - 28109 |
| Giải Năm | 3157 |
| Giải Sáu | 1220 - 3867 - 5280 |
| Giải Bảy | 426 |
| Giải Tám | 82 |
Quảng Bình Ngày 29/01/2026
| Đặc Biệt | 277928 |
| Giải Nhất | 99408 |
| Giải Nhì | 64707 |
| Giải Ba | 33096 - 28068 |
| Giải Tư | 23019 - 24808 - 36401 - 96728 - 46651 - 93324 - 18616 |
| Giải Năm | 0212 |
| Giải Sáu | 0788 - 1312 - 6676 |
| Giải Bảy | 483 |
| Giải Tám | 28 |
Khánh Hòa Ngày 28/01/2026
| Đặc Biệt | 132521 |
| Giải Nhất | 29814 |
| Giải Nhì | 66454 |
| Giải Ba | 62805 - 55957 |
| Giải Tư | 97260 - 03023 - 28727 - 39433 - 43609 - 88180 - 94386 |
| Giải Năm | 8344 |
| Giải Sáu | 5770 - 2444 - 2906 |
| Giải Bảy | 444 |
| Giải Tám | 75 |
Đắk Lắk Ngày 27/01/2026
| Đặc Biệt | 491397 |
| Giải Nhất | 89963 |
| Giải Nhì | 04580 |
| Giải Ba | 84946 - 05810 |
| Giải Tư | 05958 - 63882 - 85638 - 82042 - 35710 - 60161 - 75303 |
| Giải Năm | 0083 |
| Giải Sáu | 9829 - 9976 - 7089 |
| Giải Bảy | 896 |
| Giải Tám | 92 |
Phú Yên Ngày 26/01/2026
| Đặc Biệt | 243372 |
| Giải Nhất | 76669 |
| Giải Nhì | 98669 |
| Giải Ba | 78820 - 60202 |
| Giải Tư | 98012 - 87734 - 53197 - 02196 - 65585 - 17751 - 83436 |
| Giải Năm | 0893 |
| Giải Sáu | 1419 - 8359 - 4938 |
| Giải Bảy | 300 |
| Giải Tám | 68 |
Thừa Thiên Huế Ngày 26/01/2026
| Đặc Biệt | 282082 |
| Giải Nhất | 97191 |
| Giải Nhì | 82817 |
| Giải Ba | 62656 - 32835 |
| Giải Tư | 06985 - 20449 - 55710 - 76987 - 03463 - 87289 - 93072 |
| Giải Năm | 7005 |
| Giải Sáu | 5033 - 9995 - 7830 |
| Giải Bảy | 346 |
| Giải Tám | 53 |