Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Quảng Trị Ngày 19/02/2026
| Đặc Biệt | 870921 |
| Giải Nhất | 41864 |
| Giải Nhì | 46986 |
| Giải Ba | 27698 - 28613 |
| Giải Tư | 29612 - 96259 - 44484 - 89365 - 62155 - 66014 - 21620 |
| Giải Năm | 7914 |
| Giải Sáu | 2511 - 1343 - 0361 |
| Giải Bảy | 596 |
| Giải Tám | 40 |
Quảng Bình Ngày 19/02/2026
| Đặc Biệt | 561865 |
| Giải Nhất | 08149 |
| Giải Nhì | 50464 |
| Giải Ba | 43164 - 12569 |
| Giải Tư | 13684 - 20967 - 20359 - 41337 - 92634 - 73021 - 66947 |
| Giải Năm | 9257 |
| Giải Sáu | 8843 - 7144 - 3824 |
| Giải Bảy | 862 |
| Giải Tám | 19 |
Khánh Hòa Ngày 18/02/2026
| Đặc Biệt | 843926 |
| Giải Nhất | 31276 |
| Giải Nhì | 20841 |
| Giải Ba | 52557 - 32419 |
| Giải Tư | 06072 - 27667 - 57976 - 74214 - 44490 - 63090 - 99528 |
| Giải Năm | 2774 |
| Giải Sáu | 9542 - 2991 - 3754 |
| Giải Bảy | 698 |
| Giải Tám | 80 |
Đắk Lắk Ngày 17/02/2026
| Đặc Biệt | 294566 |
| Giải Nhất | 81005 |
| Giải Nhì | 56061 |
| Giải Ba | 10754 - 15204 |
| Giải Tư | 36317 - 09017 - 06690 - 26439 - 49200 - 29824 - 77850 |
| Giải Năm | 0013 |
| Giải Sáu | 8658 - 5501 - 6796 |
| Giải Bảy | 706 |
| Giải Tám | 51 |
Phú Yên Ngày 16/02/2026
| Đặc Biệt | 258493 |
| Giải Nhất | 49268 |
| Giải Nhì | 18358 |
| Giải Ba | 15469 - 66303 |
| Giải Tư | 39171 - 41643 - 31395 - 08896 - 73986 - 72827 - 55268 |
| Giải Năm | 3374 |
| Giải Sáu | 5990 - 2962 - 1373 |
| Giải Bảy | 139 |
| Giải Tám | 71 |
Thừa Thiên Huế Ngày 16/02/2026
| Đặc Biệt | 761468 |
| Giải Nhất | 21434 |
| Giải Nhì | 83214 |
| Giải Ba | 12154 - 42265 |
| Giải Tư | 56178 - 28671 - 65101 - 21180 - 72749 - 02283 - 29758 |
| Giải Năm | 1787 |
| Giải Sáu | 9856 - 5874 - 9028 |
| Giải Bảy | 709 |
| Giải Tám | 98 |
Kon Tum Ngày 15/02/2026
| Đặc Biệt | 325724 |
| Giải Nhất | 56330 |
| Giải Nhì | 09990 |
| Giải Ba | 04904 - 58010 |
| Giải Tư | 84864 - 46872 - 42553 - 68571 - 46897 - 26778 - 23133 |
| Giải Năm | 5446 |
| Giải Sáu | 0141 - 7921 - 2845 |
| Giải Bảy | 975 |
| Giải Tám | 26 |
Khánh Hòa Ngày 15/02/2026
| Đặc Biệt | 904254 |
| Giải Nhất | 91051 |
| Giải Nhì | 27874 |
| Giải Ba | 34819 - 64813 |
| Giải Tư | 11536 - 05436 - 92106 - 30162 - 27432 - 13629 - 20425 |
| Giải Năm | 6106 |
| Giải Sáu | 3643 - 7572 - 8919 |
| Giải Bảy | 082 |
| Giải Tám | 20 |
Thừa Thiên Huế Ngày 15/02/2026
| Đặc Biệt | 097708 |
| Giải Nhất | 90811 |
| Giải Nhì | 63347 |
| Giải Ba | 06820 - 87085 |
| Giải Tư | 07759 - 22975 - 17807 - 46901 - 29919 - 79766 - 36582 |
| Giải Năm | 7647 |
| Giải Sáu | 6147 - 3486 - 4414 |
| Giải Bảy | 985 |
| Giải Tám | 15 |
Quảng Ngãi Ngày 14/02/2026
| Đặc Biệt | 902431 |
| Giải Nhất | 76600 |
| Giải Nhì | 44956 |
| Giải Ba | 69372 - 26200 |
| Giải Tư | 81387 - 81666 - 57800 - 26564 - 59588 - 80680 - 66645 |
| Giải Năm | 5174 |
| Giải Sáu | 0914 - 1142 - 9146 |
| Giải Bảy | 677 |
| Giải Tám | 71 |
Đắk Nông Ngày 14/02/2026
| Đặc Biệt | 342908 |
| Giải Nhất | 26885 |
| Giải Nhì | 15254 |
| Giải Ba | 64146 - 10559 |
| Giải Tư | 42578 - 71655 - 06022 - 96726 - 64567 - 38430 - 85359 |
| Giải Năm | 0066 |
| Giải Sáu | 6569 - 6241 - 0923 |
| Giải Bảy | 612 |
| Giải Tám | 22 |
Gia Lai Ngày 13/02/2026
| Đặc Biệt | 978482 |
| Giải Nhất | 85520 |
| Giải Nhì | 64793 |
| Giải Ba | 53473 - 47554 |
| Giải Tư | 48037 - 61304 - 37093 - 85496 - 63724 - 70378 - 91092 |
| Giải Năm | 2749 |
| Giải Sáu | 5237 - 1629 - 3616 |
| Giải Bảy | 305 |
| Giải Tám | 66 |