Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Phú Yên Ngày 19/01/2026
| Đặc Biệt | 988921 |
| Giải Nhất | 89911 |
| Giải Nhì | 30039 |
| Giải Ba | 31518 - 93198 |
| Giải Tư | 79551 - 46504 - 47702 - 91045 - 86782 - 90202 - 58504 |
| Giải Năm | 5488 |
| Giải Sáu | 6734 - 0555 - 4638 |
| Giải Bảy | 774 |
| Giải Tám | 15 |
Thừa Thiên Huế Ngày 19/01/2026
| Đặc Biệt | 097202 |
| Giải Nhất | 75713 |
| Giải Nhì | 28082 |
| Giải Ba | 79681 - 77489 |
| Giải Tư | 77882 - 35043 - 67631 - 98651 - 12671 - 79164 - 98508 |
| Giải Năm | 7797 |
| Giải Sáu | 9068 - 7718 - 3458 |
| Giải Bảy | 613 |
| Giải Tám | 64 |
Kon Tum Ngày 18/01/2026
| Đặc Biệt | 226303 |
| Giải Nhất | 95411 |
| Giải Nhì | 33601 |
| Giải Ba | 37638 - 53601 |
| Giải Tư | 07303 - 46374 - 69817 - 85998 - 28172 - 00170 - 34433 |
| Giải Năm | 8416 |
| Giải Sáu | 9879 - 6806 - 8084 |
| Giải Bảy | 274 |
| Giải Tám | 03 |
Khánh Hòa Ngày 18/01/2026
| Đặc Biệt | 418236 |
| Giải Nhất | 66265 |
| Giải Nhì | 28613 |
| Giải Ba | 98886 - 32735 |
| Giải Tư | 73945 - 92722 - 54232 - 21111 - 47034 - 34644 - 78382 |
| Giải Năm | 7258 |
| Giải Sáu | 3358 - 1232 - 7064 |
| Giải Bảy | 292 |
| Giải Tám | 27 |
Thừa Thiên Huế Ngày 18/01/2026
| Đặc Biệt | 624211 |
| Giải Nhất | 83626 |
| Giải Nhì | 35722 |
| Giải Ba | 28733 - 85201 |
| Giải Tư | 46617 - 16034 - 30369 - 72667 - 01533 - 29854 - 05840 |
| Giải Năm | 6253 |
| Giải Sáu | 6265 - 5093 - 1581 |
| Giải Bảy | 320 |
| Giải Tám | 25 |
Quảng Ngãi Ngày 17/01/2026
| Đặc Biệt | 236692 |
| Giải Nhất | 38629 |
| Giải Nhì | 01557 |
| Giải Ba | 35174 - 76195 |
| Giải Tư | 46418 - 22190 - 75126 - 39053 - 66038 - 35554 - 62423 |
| Giải Năm | 6266 |
| Giải Sáu | 7881 - 4454 - 8661 |
| Giải Bảy | 091 |
| Giải Tám | 42 |
Đắk Nông Ngày 17/01/2026
| Đặc Biệt | 444503 |
| Giải Nhất | 87941 |
| Giải Nhì | 66407 |
| Giải Ba | 08495 - 78827 |
| Giải Tư | 58994 - 20519 - 30725 - 55703 - 96536 - 99377 - 40255 |
| Giải Năm | 1006 |
| Giải Sáu | 7516 - 9604 - 2900 |
| Giải Bảy | 901 |
| Giải Tám | 02 |
Gia Lai Ngày 16/01/2026
| Đặc Biệt | 480145 |
| Giải Nhất | 96165 |
| Giải Nhì | 39722 |
| Giải Ba | 34330 - 89732 |
| Giải Tư | 37909 - 91257 - 19636 - 72645 - 64698 - 83387 - 01519 |
| Giải Năm | 2871 |
| Giải Sáu | 4734 - 1393 - 4125 |
| Giải Bảy | 241 |
| Giải Tám | 57 |
Ninh Thuận Ngày 16/01/2026
| Đặc Biệt | 544987 |
| Giải Nhất | 81445 |
| Giải Nhì | 94202 |
| Giải Ba | 18656 - 60151 |
| Giải Tư | 30663 - 67421 - 38502 - 50495 - 97475 - 31981 - 40177 |
| Giải Năm | 0700 |
| Giải Sáu | 4950 - 5293 - 6946 |
| Giải Bảy | 019 |
| Giải Tám | 00 |
Bình Định Ngày 15/01/2026
| Đặc Biệt | 118336 |
| Giải Nhất | 27772 |
| Giải Nhì | 71550 |
| Giải Ba | 32511 - 75281 |
| Giải Tư | 89699 - 12303 - 48391 - 16784 - 74625 - 18827 - 55870 |
| Giải Năm | 7091 |
| Giải Sáu | 0725 - 6370 - 7872 |
| Giải Bảy | 674 |
| Giải Tám | 92 |
Quảng Trị Ngày 15/01/2026
| Đặc Biệt | 174594 |
| Giải Nhất | 88864 |
| Giải Nhì | 44477 |
| Giải Ba | 24032 - 63256 |
| Giải Tư | 94247 - 55401 - 12363 - 68144 - 10752 - 78186 - 33479 |
| Giải Năm | 7603 |
| Giải Sáu | 8396 - 6578 - 2062 |
| Giải Bảy | 389 |
| Giải Tám | 88 |
Quảng Bình Ngày 15/01/2026
| Đặc Biệt | 130781 |
| Giải Nhất | 78683 |
| Giải Nhì | 35834 |
| Giải Ba | 62303 - 05559 |
| Giải Tư | 16788 - 61570 - 81123 - 24059 - 74303 - 42920 - 61085 |
| Giải Năm | 6894 |
| Giải Sáu | 6783 - 2394 - 4756 |
| Giải Bảy | 034 |
| Giải Tám | 89 |