Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Thừa Thiên Huế Ngày 15/03/2026
| Đặc Biệt | 331464 |
| Giải Nhất | 54426 |
| Giải Nhì | 67165 |
| Giải Ba | 11705 - 23736 |
| Giải Tư | 14511 - 37269 - 04075 - 83665 - 92311 - 37036 - 49229 |
| Giải Năm | 7456 |
| Giải Sáu | 0624 - 4311 - 6361 |
| Giải Bảy | 529 |
| Giải Tám | 87 |
Quảng Ngãi Ngày 14/03/2026
| Đặc Biệt | 738032 |
| Giải Nhất | 74941 |
| Giải Nhì | 42418 |
| Giải Ba | 65645 - 48929 |
| Giải Tư | 05729 - 37644 - 39882 - 19680 - 62805 - 32763 - 38060 |
| Giải Năm | 0994 |
| Giải Sáu | 6205 - 1153 - 0205 |
| Giải Bảy | 111 |
| Giải Tám | 54 |
Đắk Nông Ngày 14/03/2026
| Đặc Biệt | 553563 |
| Giải Nhất | 51368 |
| Giải Nhì | 08133 |
| Giải Ba | 33759 - 79585 |
| Giải Tư | 86991 - 66453 - 68094 - 89475 - 33554 - 26281 - 50780 |
| Giải Năm | 3554 |
| Giải Sáu | 4193 - 2058 - 7946 |
| Giải Bảy | 173 |
| Giải Tám | 60 |
Gia Lai Ngày 13/03/2026
| Đặc Biệt | 875207 |
| Giải Nhất | 14179 |
| Giải Nhì | 22205 |
| Giải Ba | 41740 - 52105 |
| Giải Tư | 08754 - 79917 - 14344 - 77799 - 23597 - 22041 - 96150 |
| Giải Năm | 8140 |
| Giải Sáu | 4490 - 6007 - 7482 |
| Giải Bảy | 624 |
| Giải Tám | 52 |
Ninh Thuận Ngày 13/03/2026
| Đặc Biệt | 595641 |
| Giải Nhất | 92142 |
| Giải Nhì | 77928 |
| Giải Ba | 11436 - 38189 |
| Giải Tư | 03494 - 72238 - 73711 - 73202 - 61899 - 12407 - 61732 |
| Giải Năm | 2935 |
| Giải Sáu | 9577 - 6960 - 6104 |
| Giải Bảy | 559 |
| Giải Tám | 06 |
Bình Định Ngày 12/03/2026
| Đặc Biệt | 289565 |
| Giải Nhất | 39264 |
| Giải Nhì | 27223 |
| Giải Ba | 22861 - 27028 |
| Giải Tư | 77976 - 12244 - 11140 - 70180 - 58921 - 38911 - 48463 |
| Giải Năm | 7415 |
| Giải Sáu | 4140 - 7234 - 9374 |
| Giải Bảy | 582 |
| Giải Tám | 04 |
Quảng Trị Ngày 12/03/2026
| Đặc Biệt | 817938 |
| Giải Nhất | 83205 |
| Giải Nhì | 32808 |
| Giải Ba | 78443 - 09808 |
| Giải Tư | 15346 - 62861 - 97028 - 41984 - 72856 - 20584 - 42629 |
| Giải Năm | 0783 |
| Giải Sáu | 9811 - 3509 - 7024 |
| Giải Bảy | 949 |
| Giải Tám | 46 |
Quảng Bình Ngày 12/03/2026
| Đặc Biệt | 944098 |
| Giải Nhất | 22975 |
| Giải Nhì | 67555 |
| Giải Ba | 62949 - 92965 |
| Giải Tư | 90046 - 47318 - 09681 - 00744 - 10118 - 43082 - 58778 |
| Giải Năm | 7415 |
| Giải Sáu | 9111 - 4169 - 1880 |
| Giải Bảy | 524 |
| Giải Tám | 66 |
Khánh Hòa Ngày 11/03/2026
| Đặc Biệt | 866862 |
| Giải Nhất | 87359 |
| Giải Nhì | 38628 |
| Giải Ba | 17502 - 64111 |
| Giải Tư | 14548 - 08365 - 43457 - 02801 - 69899 - 81290 - 99816 |
| Giải Năm | 0781 |
| Giải Sáu | 6648 - 9722 - 4424 |
| Giải Bảy | 377 |
| Giải Tám | 87 |
Đắk Lắk Ngày 10/03/2026
| Đặc Biệt | 021196 |
| Giải Nhất | 90552 |
| Giải Nhì | 11311 |
| Giải Ba | 76505 - 43277 |
| Giải Tư | 97046 - 55153 - 95386 - 59996 - 45611 - 92989 - 04148 |
| Giải Năm | 6517 |
| Giải Sáu | 1279 - 6765 - 2998 |
| Giải Bảy | 632 |
| Giải Tám | 74 |
Phú Yên Ngày 09/03/2026
| Đặc Biệt | 740058 |
| Giải Nhất | 55383 |
| Giải Nhì | 20909 |
| Giải Ba | 51751 - 17665 |
| Giải Tư | 11886 - 75523 - 77652 - 91119 - 97973 - 00048 - 02012 |
| Giải Năm | 7805 |
| Giải Sáu | 5813 - 2981 - 0000 |
| Giải Bảy | 702 |
| Giải Tám | 70 |
Thừa Thiên Huế Ngày 09/03/2026
| Đặc Biệt | 840103 |
| Giải Nhất | 94486 |
| Giải Nhì | 24525 |
| Giải Ba | 28094 - 67873 |
| Giải Tư | 21455 - 24498 - 40983 - 62965 - 19788 - 02697 - 45642 |
| Giải Năm | 2619 |
| Giải Sáu | 7655 - 7914 - 9077 |
| Giải Bảy | 661 |
| Giải Tám | 32 |