Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Đắk Nông Ngày 21/03/2026
| Đặc Biệt | 922700 |
| Giải Nhất | 28884 |
| Giải Nhì | 46401 |
| Giải Ba | 58466 - 59723 |
| Giải Tư | 44216 - 52172 - 37796 - 09249 - 45432 - 26558 - 62067 |
| Giải Năm | 3008 |
| Giải Sáu | 8688 - 3330 - 1627 |
| Giải Bảy | 246 |
| Giải Tám | 55 |
Gia Lai Ngày 20/03/2026
| Đặc Biệt | 679434 |
| Giải Nhất | 18596 |
| Giải Nhì | 87128 |
| Giải Ba | 44612 - 72422 |
| Giải Tư | 64443 - 43109 - 19136 - 54036 - 30707 - 12955 - 02292 |
| Giải Năm | 8607 |
| Giải Sáu | 2099 - 5431 - 0118 |
| Giải Bảy | 330 |
| Giải Tám | 44 |
Ninh Thuận Ngày 20/03/2026
| Đặc Biệt | 502112 |
| Giải Nhất | 89156 |
| Giải Nhì | 88745 |
| Giải Ba | 09443 - 92218 |
| Giải Tư | 85693 - 33841 - 32542 - 43992 - 54862 - 41926 - 68672 |
| Giải Năm | 0830 |
| Giải Sáu | 7624 - 4739 - 5009 |
| Giải Bảy | 834 |
| Giải Tám | 73 |
Bình Định Ngày 19/03/2026
| Đặc Biệt | 841664 |
| Giải Nhất | 01952 |
| Giải Nhì | 46101 |
| Giải Ba | 20624 - 89858 |
| Giải Tư | 15326 - 18338 - 24353 - 06687 - 77421 - 34479 - 84744 |
| Giải Năm | 3283 |
| Giải Sáu | 9956 - 4639 - 4075 |
| Giải Bảy | 106 |
| Giải Tám | 84 |
Quảng Trị Ngày 19/03/2026
| Đặc Biệt | 246851 |
| Giải Nhất | 57176 |
| Giải Nhì | 81227 |
| Giải Ba | 07727 - 98480 |
| Giải Tư | 65270 - 40967 - 50654 - 32878 - 05858 - 70399 - 51660 |
| Giải Năm | 6797 |
| Giải Sáu | 8206 - 6720 - 9231 |
| Giải Bảy | 946 |
| Giải Tám | 49 |
Quảng Bình Ngày 19/03/2026
| Đặc Biệt | 204104 |
| Giải Nhất | 30250 |
| Giải Nhì | 59562 |
| Giải Ba | 64326 - 19720 |
| Giải Tư | 42198 - 86402 - 93036 - 52683 - 31515 - 42833 - 30098 |
| Giải Năm | 3663 |
| Giải Sáu | 4574 - 2158 - 4001 |
| Giải Bảy | 449 |
| Giải Tám | 17 |
Khánh Hòa Ngày 18/03/2026
| Đặc Biệt | 345636 |
| Giải Nhất | 13471 |
| Giải Nhì | 69711 |
| Giải Ba | 31685 - 73035 |
| Giải Tư | 18563 - 81343 - 68056 - 10085 - 50674 - 92505 - 72513 |
| Giải Năm | 3258 |
| Giải Sáu | 6207 - 1854 - 9388 |
| Giải Bảy | 966 |
| Giải Tám | 15 |
Đắk Lắk Ngày 17/03/2026
| Đặc Biệt | 524027 |
| Giải Nhất | 13561 |
| Giải Nhì | 63677 |
| Giải Ba | 81293 - 54219 |
| Giải Tư | 41473 - 92883 - 31465 - 47791 - 63728 - 33902 - 39899 |
| Giải Năm | 2414 |
| Giải Sáu | 8148 - 4568 - 8934 |
| Giải Bảy | 712 |
| Giải Tám | 48 |
Phú Yên Ngày 16/03/2026
| Đặc Biệt | 218173 |
| Giải Nhất | 13120 |
| Giải Nhì | 74181 |
| Giải Ba | 35330 - 89107 |
| Giải Tư | 51380 - 38697 - 49205 - 11203 - 48606 - 30978 - 36025 |
| Giải Năm | 3232 |
| Giải Sáu | 2548 - 1784 - 8781 |
| Giải Bảy | 724 |
| Giải Tám | 64 |
Thừa Thiên Huế Ngày 16/03/2026
| Đặc Biệt | 568408 |
| Giải Nhất | 76076 |
| Giải Nhì | 52033 |
| Giải Ba | 62991 - 48429 |
| Giải Tư | 46885 - 48276 - 90988 - 83396 - 80137 - 89104 - 89581 |
| Giải Năm | 0088 |
| Giải Sáu | 9055 - 5934 - 7928 |
| Giải Bảy | 277 |
| Giải Tám | 47 |
Kon Tum Ngày 15/03/2026
| Đặc Biệt | 002345 |
| Giải Nhất | 58224 |
| Giải Nhì | 12846 |
| Giải Ba | 58073 - 63904 |
| Giải Tư | 35671 - 32376 - 42958 - 93845 - 52017 - 63156 - 90040 |
| Giải Năm | 0227 |
| Giải Sáu | 2447 - 8671 - 7850 |
| Giải Bảy | 091 |
| Giải Tám | 01 |
Khánh Hòa Ngày 15/03/2026
| Đặc Biệt | 518891 |
| Giải Nhất | 84059 |
| Giải Nhì | 91486 |
| Giải Ba | 60620 - 19038 |
| Giải Tư | 04709 - 45425 - 06204 - 01306 - 03787 - 16667 - 96929 |
| Giải Năm | 5912 |
| Giải Sáu | 9212 - 9798 - 4433 |
| Giải Bảy | 795 |
| Giải Tám | 50 |