Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Kon Tum Ngày 26/04/2026
| Đặc Biệt | 683004 |
| Giải Nhất | 47568 |
| Giải Nhì | 25582 |
| Giải Ba | 87591 - 01484 |
| Giải Tư | 75390 - 64223 - 57939 - 54754 - 02780 - 22849 - 46142 |
| Giải Năm | 9981 |
| Giải Sáu | 6214 - 8550 - 9032 |
| Giải Bảy | 023 |
| Giải Tám | 42 |
Đắk Nông Ngày 25/04/2026
| Đặc Biệt | 963857 |
| Giải Nhất | 63224 |
| Giải Nhì | 65954 |
| Giải Ba | 82234 - 72030 |
| Giải Tư | 03204 - 87939 - 19034 - 45481 - 63999 - 87070 - 02321 |
| Giải Năm | 4898 |
| Giải Sáu | 8649 - 8487 - 3328 |
| Giải Bảy | 071 |
| Giải Tám | 17 |
Quảng Ngãi Ngày 25/04/2026
| Đặc Biệt | 853918 |
| Giải Nhất | 38503 |
| Giải Nhì | 20344 |
| Giải Ba | 05723 - 64755 |
| Giải Tư | 40659 - 18475 - 83120 - 01598 - 70886 - 01900 - 05782 |
| Giải Năm | 9943 |
| Giải Sáu | 4362 - 3166 - 7090 |
| Giải Bảy | 656 |
| Giải Tám | 86 |
Ninh Thuận Ngày 24/04/2026
| Đặc Biệt | 132410 |
| Giải Nhất | 39466 |
| Giải Nhì | 71471 |
| Giải Ba | 04268 - 31809 |
| Giải Tư | 01330 - 53565 - 49771 - 53214 - 65575 - 16239 - 33777 |
| Giải Năm | 2209 |
| Giải Sáu | 3466 - 5482 - 4886 |
| Giải Bảy | 606 |
| Giải Tám | 52 |
Gia Lai Ngày 24/04/2026
| Đặc Biệt | 738100 |
| Giải Nhất | 36416 |
| Giải Nhì | 40941 |
| Giải Ba | 26725 - 47032 |
| Giải Tư | 89846 - 02154 - 15750 - 51607 - 79724 - 61638 - 30834 |
| Giải Năm | 9083 |
| Giải Sáu | 4937 - 7652 - 7342 |
| Giải Bảy | 861 |
| Giải Tám | 32 |
Quảng Bình Ngày 23/04/2026
| Đặc Biệt | 719913 |
| Giải Nhất | 52080 |
| Giải Nhì | 73627 |
| Giải Ba | 60937 - 43939 |
| Giải Tư | 71348 - 36209 - 00245 - 08389 - 79400 - 66348 - 96878 |
| Giải Năm | 7755 |
| Giải Sáu | 3154 - 2236 - 4701 |
| Giải Bảy | 834 |
| Giải Tám | 25 |
Quảng Trị Ngày 23/04/2026
| Đặc Biệt | 982118 |
| Giải Nhất | 26102 |
| Giải Nhì | 68533 |
| Giải Ba | 52383 - 17553 |
| Giải Tư | 44867 - 99172 - 38985 - 73016 - 49337 - 18135 - 17851 |
| Giải Năm | 7495 |
| Giải Sáu | 7276 - 8151 - 9891 |
| Giải Bảy | 675 |
| Giải Tám | 93 |
Bình Định Ngày 23/04/2026
| Đặc Biệt | 547020 |
| Giải Nhất | 40748 |
| Giải Nhì | 64937 |
| Giải Ba | 33800 - 10535 |
| Giải Tư | 60248 - 54534 - 65310 - 09578 - 31917 - 60880 - 44533 |
| Giải Năm | 4578 |
| Giải Sáu | 7382 - 2766 - 5622 |
| Giải Bảy | 705 |
| Giải Tám | 48 |
Khánh Hòa Ngày 22/04/2026
| Đặc Biệt | 573973 |
| Giải Nhất | 00755 |
| Giải Nhì | 30184 |
| Giải Ba | 38315 - 48976 |
| Giải Tư | 20238 - 30410 - 81930 - 75148 - 25799 - 02603 - 49218 |
| Giải Năm | 9738 |
| Giải Sáu | 3446 - 5873 - 8720 |
| Giải Bảy | 272 |
| Giải Tám | 35 |
Đắk Lắk Ngày 21/04/2026
| Đặc Biệt | 541284 |
| Giải Nhất | 46467 |
| Giải Nhì | 24624 |
| Giải Ba | 44669 - 55177 |
| Giải Tư | 65445 - 76773 - 37439 - 63101 - 52433 - 37602 - 72049 |
| Giải Năm | 0183 |
| Giải Sáu | 6487 - 6127 - 7622 |
| Giải Bảy | 222 |
| Giải Tám | 04 |
Thừa Thiên Huế Ngày 20/04/2026
| Đặc Biệt | 850554 |
| Giải Nhất | 78454 |
| Giải Nhì | 92450 |
| Giải Ba | 50773 - 42913 |
| Giải Tư | 46467 - 01527 - 11282 - 45195 - 36992 - 35093 - 43209 |
| Giải Năm | 4437 |
| Giải Sáu | 0631 - 9649 - 4772 |
| Giải Bảy | 845 |
| Giải Tám | 52 |
Phú Yên Ngày 20/04/2026
| Đặc Biệt | 484050 |
| Giải Nhất | 91315 |
| Giải Nhì | 56453 |
| Giải Ba | 15181 - 37280 |
| Giải Tư | 51225 - 83059 - 00519 - 81188 - 25185 - 07833 - 02144 |
| Giải Năm | 4572 |
| Giải Sáu | 2870 - 0386 - 9642 |
| Giải Bảy | 946 |
| Giải Tám | 42 |