Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Quảng Ngãi Ngày 02/05/2026
| Đặc Biệt | 802963 |
| Giải Nhất | 41084 |
| Giải Nhì | 47875 |
| Giải Ba | 68514 - 04791 |
| Giải Tư | 19630 - 45658 - 99284 - 79057 - 97839 - 36847 - 04257 |
| Giải Năm | 7599 |
| Giải Sáu | 0826 - 0256 - 2762 |
| Giải Bảy | 480 |
| Giải Tám | 74 |
Ninh Thuận Ngày 01/05/2026
| Đặc Biệt | 249317 |
| Giải Nhất | 09391 |
| Giải Nhì | 84193 |
| Giải Ba | 71220 - 02427 |
| Giải Tư | 11306 - 62361 - 36852 - 96984 - 65125 - 78838 - 17829 |
| Giải Năm | 9095 |
| Giải Sáu | 6891 - 6318 - 4407 |
| Giải Bảy | 697 |
| Giải Tám | 23 |
Gia Lai Ngày 01/05/2026
| Đặc Biệt | 071730 |
| Giải Nhất | 50961 |
| Giải Nhì | 22491 |
| Giải Ba | 19600 - 53384 |
| Giải Tư | 07565 - 33404 - 37563 - 31233 - 80393 - 65075 - 11471 |
| Giải Năm | 8793 |
| Giải Sáu | 9730 - 1290 - 0796 |
| Giải Bảy | 254 |
| Giải Tám | 17 |
Quảng Bình Ngày 30/04/2026
| Đặc Biệt | 486953 |
| Giải Nhất | 95326 |
| Giải Nhì | 80790 |
| Giải Ba | 63193 - 35298 |
| Giải Tư | 76073 - 66397 - 30889 - 18125 - 20036 - 67654 - 02105 |
| Giải Năm | 2172 |
| Giải Sáu | 6951 - 8572 - 9602 |
| Giải Bảy | 436 |
| Giải Tám | 91 |
Quảng Trị Ngày 30/04/2026
| Đặc Biệt | 675956 |
| Giải Nhất | 88233 |
| Giải Nhì | 46897 |
| Giải Ba | 91117 - 41606 |
| Giải Tư | 55537 - 38418 - 26617 - 81751 - 58672 - 16863 - 20418 |
| Giải Năm | 7056 |
| Giải Sáu | 1132 - 5040 - 0159 |
| Giải Bảy | 943 |
| Giải Tám | 31 |
Bình Định Ngày 30/04/2026
| Đặc Biệt | 502849 |
| Giải Nhất | 81275 |
| Giải Nhì | 73329 |
| Giải Ba | 06179 - 10894 |
| Giải Tư | 74597 - 18256 - 99094 - 91160 - 01734 - 98027 - 04607 |
| Giải Năm | 3565 |
| Giải Sáu | 7512 - 5067 - 4773 |
| Giải Bảy | 222 |
| Giải Tám | 57 |
Khánh Hòa Ngày 29/04/2026
| Đặc Biệt | 933564 |
| Giải Nhất | 54085 |
| Giải Nhì | 67106 |
| Giải Ba | 02538 - 49793 |
| Giải Tư | 83357 - 18119 - 58185 - 53830 - 66919 - 72846 - 51862 |
| Giải Năm | 0698 |
| Giải Sáu | 6302 - 5348 - 0067 |
| Giải Bảy | 139 |
| Giải Tám | 74 |
Đắk Lắk Ngày 28/04/2026
| Đặc Biệt | 271506 |
| Giải Nhất | 79985 |
| Giải Nhì | 51530 |
| Giải Ba | 00408 - 36509 |
| Giải Tư | 61835 - 72710 - 94245 - 15847 - 23766 - 67292 - 27721 |
| Giải Năm | 8317 |
| Giải Sáu | 4340 - 9796 - 9082 |
| Giải Bảy | 520 |
| Giải Tám | 02 |
Thừa Thiên Huế Ngày 27/04/2026
| Đặc Biệt | 836508 |
| Giải Nhất | 89366 |
| Giải Nhì | 67358 |
| Giải Ba | 79595 - 41866 |
| Giải Tư | 98922 - 96597 - 95228 - 17943 - 27156 - 19087 - 51791 |
| Giải Năm | 9554 |
| Giải Sáu | 7933 - 4114 - 2186 |
| Giải Bảy | 634 |
| Giải Tám | 86 |
Phú Yên Ngày 27/04/2026
| Đặc Biệt | 551680 |
| Giải Nhất | 96151 |
| Giải Nhì | 63186 |
| Giải Ba | 90193 - 90461 |
| Giải Tư | 01362 - 41672 - 98695 - 82542 - 68497 - 81064 - 23313 |
| Giải Năm | 8073 |
| Giải Sáu | 4842 - 8842 - 2771 |
| Giải Bảy | 196 |
| Giải Tám | 42 |
Thừa Thiên Huế Ngày 26/04/2026
| Đặc Biệt | 988002 |
| Giải Nhất | 73557 |
| Giải Nhì | 15002 |
| Giải Ba | 24790 - 09135 |
| Giải Tư | 95660 - 87433 - 04454 - 78207 - 68065 - 67762 - 11535 |
| Giải Năm | 3792 |
| Giải Sáu | 9250 - 4994 - 2830 |
| Giải Bảy | 484 |
| Giải Tám | 74 |
Khánh Hòa Ngày 26/04/2026
| Đặc Biệt | 676666 |
| Giải Nhất | 33562 |
| Giải Nhì | 10575 |
| Giải Ba | 15623 - 36831 |
| Giải Tư | 68028 - 86231 - 96026 - 45819 - 67732 - 16683 - 99555 |
| Giải Năm | 1871 |
| Giải Sáu | 2399 - 6445 - 6230 |
| Giải Bảy | 682 |
| Giải Tám | 47 |