Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
Lịch sử KQXS MB tự động cập nhật hàng ngày
Hà Nội Ngày 09/04/2026
| Đặc Biệt | 45625 |
| Giải Nhất | 95649 |
| Giải Nhì | 50412 - 36214 |
| Giải Ba | 48032 - 05964 - 80760 - 72118 - 18594 - 27094 |
| Giải Tư | 2330 - 4939 - 0204 - 3673 |
| Giải Năm | 6179 - 8937 - 8895 - 0569 - 5008 - 5753 |
| Giải Sáu | 453 - 556 - 741 |
| Giải Bảy | 32 - 41 - 72 - 84 |
Bắc Ninh Ngày 08/04/2026
| Đặc Biệt | 27450 |
| Giải Nhất | 93235 |
| Giải Nhì | 58678 - 36197 |
| Giải Ba | 99892 - 05641 - 12842 - 76202 - 30699 - 35985 |
| Giải Tư | 2820 - 8638 - 4633 - 3830 |
| Giải Năm | 5845 - 2265 - 7001 - 1726 - 3945 - 0109 |
| Giải Sáu | 933 - 001 - 877 |
| Giải Bảy | 60 - 94 - 00 - 26 |
Quảng Ninh Ngày 07/04/2026
| Đặc Biệt | 02382 |
| Giải Nhất | 47829 |
| Giải Nhì | 25691 - 80283 |
| Giải Ba | 18138 - 36208 - 47495 - 03593 - 35324 - 83886 |
| Giải Tư | 3225 - 6159 - 5531 - 4192 |
| Giải Năm | 2613 - 8522 - 2970 - 0492 - 4736 - 6147 |
| Giải Sáu | 405 - 177 - 836 |
| Giải Bảy | 85 - 72 - 10 - 77 |
Hà Nội Ngày 06/04/2026
| Đặc Biệt | 76406 |
| Giải Nhất | 32332 |
| Giải Nhì | 35761 - 74987 |
| Giải Ba | 43531 - 91483 - 52995 - 87510 - 92287 - 57421 |
| Giải Tư | 1232 - 5201 - 1252 - 5915 |
| Giải Năm | 4545 - 3241 - 6779 - 4732 - 3943 - 0717 |
| Giải Sáu | 331 - 029 - 877 |
| Giải Bảy | 65 - 33 - 91 - 26 |
Thái Bình Ngày 05/04/2026
| Đặc Biệt | 02855 |
| Giải Nhất | 71740 |
| Giải Nhì | 51070 - 27552 |
| Giải Ba | 32449 - 39959 - 93599 - 44934 - 96956 - 17561 |
| Giải Tư | 7869 - 6709 - 2631 - 5878 |
| Giải Năm | 2298 - 4530 - 5069 - 3325 - 1358 - 4734 |
| Giải Sáu | 307 - 268 - 825 |
| Giải Bảy | 41 - 61 - 73 - 89 |
Nam Định Ngày 04/04/2026
| Đặc Biệt | 29737 |
| Giải Nhất | 79282 |
| Giải Nhì | 00116 - 77241 |
| Giải Ba | 70880 - 82943 - 02709 - 44672 - 81509 - 93589 |
| Giải Tư | 9083 - 4223 - 5256 - 5863 |
| Giải Năm | 2351 - 4993 - 0904 - 6797 - 7642 - 0251 |
| Giải Sáu | 566 - 049 - 726 |
| Giải Bảy | 59 - 48 - 40 - 41 |
Hải Phòng Ngày 03/04/2026
| Đặc Biệt | 12944 |
| Giải Nhất | 72191 |
| Giải Nhì | 50258 - 41660 |
| Giải Ba | 34361 - 52424 - 56036 - 29652 - 85704 - 99491 |
| Giải Tư | 9687 - 5975 - 6794 - 6176 |
| Giải Năm | 5598 - 1954 - 9760 - 4897 - 6355 - 9844 |
| Giải Sáu | 980 - 409 - 442 |
| Giải Bảy | 86 - 15 - 29 - 54 |
Hà Nội Ngày 02/04/2026
| Đặc Biệt | 91267 |
| Giải Nhất | 39150 |
| Giải Nhì | 10890 - 48921 |
| Giải Ba | 18329 - 28632 - 19831 - 96395 - 77398 - 59259 |
| Giải Tư | 0214 - 7865 - 5583 - 4111 |
| Giải Năm | 3084 - 4821 - 9506 - 7517 - 2862 - 0778 |
| Giải Sáu | 989 - 344 - 934 |
| Giải Bảy | 39 - 95 - 40 - 93 |
Bắc Ninh Ngày 01/04/2026
| Đặc Biệt | 31666 |
| Giải Nhất | 86408 |
| Giải Nhì | 48955 - 61411 |
| Giải Ba | 01938 - 88321 - 89779 - 28502 - 50890 - 31774 |
| Giải Tư | 2458 - 7917 - 4776 - 6202 |
| Giải Năm | 2890 - 1221 - 1109 - 1651 - 2355 - 3979 |
| Giải Sáu | 155 - 051 - 728 |
| Giải Bảy | 37 - 16 - 52 - 20 |
Quảng Ninh Ngày 31/03/2026
| Đặc Biệt | 11591 |
| Giải Nhất | 46549 |
| Giải Nhì | 20316 - 15526 |
| Giải Ba | 47620 - 89503 - 71174 - 31267 - 73656 - 65742 |
| Giải Tư | 4748 - 4380 - 8979 - 0977 |
| Giải Năm | 9613 - 2808 - 6091 - 0705 - 8330 - 7200 |
| Giải Sáu | 345 - 847 - 831 |
| Giải Bảy | 70 - 18 - 23 - 78 |
Hà Nội Ngày 30/03/2026
| Đặc Biệt | 64464 |
| Giải Nhất | 41265 |
| Giải Nhì | 35323 - 13001 |
| Giải Ba | 87361 - 16446 - 88711 - 90431 - 88072 - 67627 |
| Giải Tư | 3503 - 4562 - 6592 - 8933 |
| Giải Năm | 5861 - 8919 - 8028 - 3677 - 1240 - 7438 |
| Giải Sáu | 476 - 413 - 928 |
| Giải Bảy | 20 - 34 - 07 - 62 |
Thái Bình Ngày 29/03/2026
| Đặc Biệt | 37188 |
| Giải Nhất | 60695 |
| Giải Nhì | 97205 - 88249 |
| Giải Ba | 08030 - 17531 - 24964 - 66457 - 58967 - 53051 |
| Giải Tư | 1573 - 8230 - 9688 - 5058 |
| Giải Năm | 7370 - 3151 - 8175 - 1811 - 3534 - 4776 |
| Giải Sáu | 387 - 717 - 786 |
| Giải Bảy | 86 - 06 - 13 - 81 |