Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
Lịch sử KQXS MB tự động cập nhật hàng ngày
Thái Bình Ngày 03/05/2026
| Đặc Biệt | 32964 |
| Giải Nhất | 07578 |
| Giải Nhì | 04054 - 01848 |
| Giải Ba | 61895 - 30357 - 50223 - 32428 - 88363 - 00727 |
| Giải Tư | 0787 - 1532 - 2957 - 1984 |
| Giải Năm | 6844 - 3254 - 1640 - 1137 - 8191 - 6048 |
| Giải Sáu | 506 - 490 - 194 |
| Giải Bảy | 68 - 88 - 24 - 59 |
Nam Định Ngày 02/05/2026
| Đặc Biệt | 16132 |
| Giải Nhất | 71757 |
| Giải Nhì | 99083 - 98654 |
| Giải Ba | 86938 - 71437 - 36884 - 49158 - 15991 - 74525 |
| Giải Tư | 3100 - 7714 - 4382 - 0524 |
| Giải Năm | 6046 - 7173 - 3104 - 6621 - 0697 - 8307 |
| Giải Sáu | 960 - 157 - 907 |
| Giải Bảy | 41 - 14 - 62 - 87 |
Hải Phòng Ngày 01/05/2026
| Đặc Biệt | 96637 |
| Giải Nhất | 93296 |
| Giải Nhì | 12155 - 58409 |
| Giải Ba | 22927 - 29764 - 94519 - 63942 - 21062 - 69625 |
| Giải Tư | 0114 - 2932 - 0581 - 7691 |
| Giải Năm | 5151 - 1059 - 8554 - 7671 - 0982 - 0427 |
| Giải Sáu | 355 - 722 - 435 |
| Giải Bảy | 48 - 39 - 79 - 46 |
Hà Nội Ngày 30/04/2026
| Đặc Biệt | 82075 |
| Giải Nhất | 36057 |
| Giải Nhì | 15774 - 56957 |
| Giải Ba | 35292 - 04025 - 54556 - 19779 - 55983 - 32357 |
| Giải Tư | 8296 - 0013 - 0284 - 2330 |
| Giải Năm | 9054 - 6999 - 6997 - 5730 - 4051 - 4344 |
| Giải Sáu | 006 - 621 - 473 |
| Giải Bảy | 30 - 19 - 98 - 74 |
Bắc Ninh Ngày 29/04/2026
| Đặc Biệt | 86569 |
| Giải Nhất | 66320 |
| Giải Nhì | 56144 - 85128 |
| Giải Ba | 28242 - 61475 - 96836 - 01666 - 86733 - 63941 |
| Giải Tư | 7387 - 2584 - 9839 - 4387 |
| Giải Năm | 9817 - 9050 - 0924 - 7760 - 6055 - 4148 |
| Giải Sáu | 277 - 058 - 312 |
| Giải Bảy | 72 - 46 - 69 - 18 |
Quảng Ninh Ngày 28/04/2026
| Đặc Biệt | 45254 |
| Giải Nhất | 05638 |
| Giải Nhì | 40244 - 18921 |
| Giải Ba | 88125 - 66794 - 52609 - 59982 - 29787 - 70432 |
| Giải Tư | 4872 - 3132 - 0278 - 0398 |
| Giải Năm | 1236 - 5501 - 5959 - 0684 - 0948 - 2727 |
| Giải Sáu | 290 - 806 - 898 |
| Giải Bảy | 04 - 82 - 91 - 30 |
Hà Nội Ngày 27/04/2026
| Đặc Biệt | 10059 |
| Giải Nhất | 97664 |
| Giải Nhì | 46804 - 53185 |
| Giải Ba | 67397 - 82511 - 78845 - 75249 - 32694 - 58156 |
| Giải Tư | 8498 - 9994 - 0470 - 1973 |
| Giải Năm | 2627 - 2460 - 5781 - 1928 - 8847 - 7793 |
| Giải Sáu | 185 - 231 - 468 |
| Giải Bảy | 34 - 46 - 28 - 71 |
Thái Bình Ngày 26/04/2026
| Đặc Biệt | 38228 |
| Giải Nhất | 25708 |
| Giải Nhì | 18653 - 91985 |
| Giải Ba | 13120 - 66145 - 38517 - 42208 - 31263 - 52271 |
| Giải Tư | 1375 - 6341 - 0243 - 1189 |
| Giải Năm | 0381 - 9484 - 0362 - 9648 - 8227 - 7191 |
| Giải Sáu | 146 - 228 - 405 |
| Giải Bảy | 30 - 86 - 05 - 77 |
Nam Định Ngày 25/04/2026
| Đặc Biệt | 08717 |
| Giải Nhất | 01150 |
| Giải Nhì | 17796 - 37212 |
| Giải Ba | 10242 - 98048 - 36694 - 43306 - 36879 - 19611 |
| Giải Tư | 3690 - 1869 - 6374 - 4515 |
| Giải Năm | 3735 - 6499 - 3927 - 4766 - 8643 - 6855 |
| Giải Sáu | 230 - 066 - 609 |
| Giải Bảy | 27 - 99 - 57 - 39 |
Hải Phòng Ngày 24/04/2026
| Đặc Biệt | 09876 |
| Giải Nhất | 34379 |
| Giải Nhì | 06537 - 43498 |
| Giải Ba | 63772 - 60051 - 51342 - 47728 - 05907 - 16950 |
| Giải Tư | 7574 - 6080 - 9245 - 1822 |
| Giải Năm | 5393 - 4113 - 2809 - 1962 - 1729 - 8284 |
| Giải Sáu | 355 - 334 - 771 |
| Giải Bảy | 05 - 84 - 11 - 14 |
Hà Nội Ngày 23/04/2026
| Đặc Biệt | 66239 |
| Giải Nhất | 39591 |
| Giải Nhì | 18058 - 22407 |
| Giải Ba | 81305 - 09686 - 17519 - 22201 - 69265 - 32721 |
| Giải Tư | 5596 - 1384 - 2654 - 9942 |
| Giải Năm | 4202 - 7044 - 3363 - 0261 - 0196 - 7831 |
| Giải Sáu | 839 - 220 - 691 |
| Giải Bảy | 22 - 63 - 99 - 57 |
Bắc Ninh Ngày 22/04/2026
| Đặc Biệt | 36948 |
| Giải Nhất | 96041 |
| Giải Nhì | 09028 - 27803 |
| Giải Ba | 67373 - 92273 - 01401 - 29007 - 70125 - 77891 |
| Giải Tư | 9370 - 3839 - 8509 - 9528 |
| Giải Năm | 0205 - 3067 - 6198 - 5898 - 2470 - 6631 |
| Giải Sáu | 148 - 820 - 556 |
| Giải Bảy | 52 - 64 - 72 - 79 |