Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
Lịch sử KQXS MB tự động cập nhật hàng ngày
Hải Phòng Ngày 23/01/2026
| Đặc Biệt | 57022 |
| Giải Nhất | 90013 |
| Giải Nhì | 31092 - 53604 |
| Giải Ba | 39910 - 08849 - 56971 - 89267 - 57348 - 71629 |
| Giải Tư | 2304 - 8015 - 8912 - 6173 |
| Giải Năm | 2627 - 9514 - 2892 - 8344 - 9689 - 5560 |
| Giải Sáu | 484 - 417 - 202 |
| Giải Bảy | 77 - 19 - 86 - 10 |
Hà Nội Ngày 22/01/2026
| Đặc Biệt | 84063 |
| Giải Nhất | 18541 |
| Giải Nhì | 60215 - 67246 |
| Giải Ba | 83347 - 49488 - 42251 - 16165 - 27018 - 04302 |
| Giải Tư | 0187 - 5560 - 0282 - 5399 |
| Giải Năm | 4696 - 4799 - 7270 - 1403 - 6263 - 5344 |
| Giải Sáu | 819 - 774 - 727 |
| Giải Bảy | 53 - 69 - 39 - 43 |
Bắc Ninh Ngày 21/01/2026
| Đặc Biệt | 06186 |
| Giải Nhất | 11296 |
| Giải Nhì | 08294 - 23250 |
| Giải Ba | 07979 - 91667 - 60639 - 34396 - 95742 - 13854 |
| Giải Tư | 4956 - 5673 - 3257 - 8179 |
| Giải Năm | 4698 - 4667 - 2958 - 6344 - 0556 - 7221 |
| Giải Sáu | 480 - 226 - 435 |
| Giải Bảy | 60 - 26 - 32 - 49 |
Quảng Ninh Ngày 20/01/2026
| Đặc Biệt | 56878 |
| Giải Nhất | 98776 |
| Giải Nhì | 93745 - 32124 |
| Giải Ba | 61464 - 76448 - 16058 - 70170 - 31091 - 30031 |
| Giải Tư | 4592 - 5974 - 6752 - 5492 |
| Giải Năm | 8780 - 6774 - 4549 - 6179 - 6789 - 0427 |
| Giải Sáu | 916 - 392 - 879 |
| Giải Bảy | 12 - 09 - 28 - 56 |
Hà Nội Ngày 19/01/2026
| Đặc Biệt | 88286 |
| Giải Nhất | 46486 |
| Giải Nhì | 28702 - 94053 |
| Giải Ba | 49895 - 00673 - 22045 - 65750 - 76293 - 04049 |
| Giải Tư | 5519 - 2255 - 8111 - 1308 |
| Giải Năm | 2390 - 9998 - 0677 - 8380 - 5455 - 6840 |
| Giải Sáu | 674 - 109 - 851 |
| Giải Bảy | 23 - 29 - 24 - 53 |
Thái Bình Ngày 18/01/2026
| Đặc Biệt | 17151 |
| Giải Nhất | 22960 |
| Giải Nhì | 73303 - 33180 |
| Giải Ba | 54339 - 93758 - 78904 - 55993 - 13321 - 98721 |
| Giải Tư | 2066 - 5089 - 1660 - 0898 |
| Giải Năm | 2713 - 5585 - 3229 - 7634 - 1785 - 1317 |
| Giải Sáu | 139 - 283 - 310 |
| Giải Bảy | 94 - 16 - 52 - 25 |
Nam Định Ngày 17/01/2026
| Đặc Biệt | 09824 |
| Giải Nhất | 38842 |
| Giải Nhì | 57875 - 36581 |
| Giải Ba | 49247 - 00737 - 40091 - 36121 - 42248 - 11896 |
| Giải Tư | 9500 - 2888 - 8937 - 6589 |
| Giải Năm | 3615 - 3768 - 6201 - 0787 - 8994 - 0497 |
| Giải Sáu | 800 - 491 - 957 |
| Giải Bảy | 54 - 43 - 74 - 64 |
Hải Phòng Ngày 16/01/2026
| Đặc Biệt | 90128 |
| Giải Nhất | 87289 |
| Giải Nhì | 80910 - 58166 |
| Giải Ba | 03971 - 35172 - 81844 - 58854 - 87945 - 71849 |
| Giải Tư | 0969 - 6191 - 1726 - 7177 |
| Giải Năm | 0199 - 6087 - 5956 - 0571 - 7403 - 7046 |
| Giải Sáu | 132 - 666 - 595 |
| Giải Bảy | 94 - 79 - 33 - 40 |
Hà Nội Ngày 15/01/2026
| Đặc Biệt | 84522 |
| Giải Nhất | 41647 |
| Giải Nhì | 68429 - 43071 |
| Giải Ba | 13656 - 17226 - 56960 - 32399 - 24912 - 87150 |
| Giải Tư | 8476 - 1756 - 8256 - 3416 |
| Giải Năm | 4039 - 7861 - 2800 - 8288 - 8644 - 4014 |
| Giải Sáu | 497 - 368 - 374 |
| Giải Bảy | 21 - 00 - 14 - 71 |
Bắc Ninh Ngày 14/01/2026
| Đặc Biệt | 02817 |
| Giải Nhất | 24517 |
| Giải Nhì | 74215 - 46621 |
| Giải Ba | 79283 - 78432 - 76304 - 87446 - 85707 - 10084 |
| Giải Tư | 5422 - 1753 - 9687 - 8395 |
| Giải Năm | 2844 - 1358 - 6578 - 1837 - 3246 - 3689 |
| Giải Sáu | 945 - 187 - 978 |
| Giải Bảy | 15 - 99 - 52 - 55 |
Quảng Ninh Ngày 13/01/2026
| Đặc Biệt | 28027 |
| Giải Nhất | 19534 |
| Giải Nhì | 40983 - 83563 |
| Giải Ba | 98542 - 55671 - 77880 - 26614 - 09288 - 10383 |
| Giải Tư | 8135 - 5457 - 0803 - 9273 |
| Giải Năm | 7339 - 2012 - 6488 - 0064 - 8499 - 1774 |
| Giải Sáu | 508 - 652 - 762 |
| Giải Bảy | 82 - 24 - 25 - 16 |
Hà Nội Ngày 12/01/2026
| Đặc Biệt | 31894 |
| Giải Nhất | 58524 |
| Giải Nhì | 99688 - 98714 |
| Giải Ba | 80158 - 02439 - 79195 - 56597 - 11543 - 45857 |
| Giải Tư | 7282 - 1938 - 2863 - 1645 |
| Giải Năm | 6652 - 1464 - 0773 - 6100 - 6739 - 3640 |
| Giải Sáu | 301 - 697 - 335 |
| Giải Bảy | 31 - 34 - 20 - 42 |