Đài Thừa Thiên Huế Ngày 15/02/2026 →

Đặc Biệt097708
Giải Nhất90811
Giải Nhì 63347
Giải Ba 06820 - 87085
Giải Tư 07759 - 22975 - 17807 - 46901 - 29919 - 79766 - 36582
Giải Năm 7647
Giải Sáu 6147 - 3486 - 4414
Giải Bảy 985
Giải Tám 15

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 09/02/2026 →

Đặc Biệt519579
Giải Nhất88269
Giải Nhì 21122
Giải Ba 66237 - 60231
Giải Tư 56019 - 97129 - 19782 - 98885 - 26669 - 03565 - 92596
Giải Năm 7611
Giải Sáu 3009 - 0230 - 4236
Giải Bảy 257
Giải Tám 90

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 08/02/2026 →

Đặc Biệt356221
Giải Nhất61343
Giải Nhì 81208
Giải Ba 29412 - 46871
Giải Tư 86863 - 27747 - 27895 - 44737 - 30541 - 57265 - 15561
Giải Năm 3749
Giải Sáu 6917 - 8439 - 0754
Giải Bảy 586
Giải Tám 49

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 02/02/2026 →

Đặc Biệt861008
Giải Nhất53550
Giải Nhì 53742
Giải Ba 33825 - 30928
Giải Tư 86422 - 55144 - 53512 - 26055 - 57513 - 77238 - 80186
Giải Năm 3385
Giải Sáu 3337 - 2914 - 3233
Giải Bảy 576
Giải Tám 61

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 01/02/2026 →

Đặc Biệt485467
Giải Nhất01335
Giải Nhì 05829
Giải Ba 11581 - 52682
Giải Tư 06622 - 41426 - 10689 - 23351 - 03333 - 28084 - 15632
Giải Năm 1001
Giải Sáu 8151 - 0598 - 2041
Giải Bảy 503
Giải Tám 79

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 26/01/2026 →

Đặc Biệt282082
Giải Nhất97191
Giải Nhì 82817
Giải Ba 62656 - 32835
Giải Tư 06985 - 20449 - 55710 - 76987 - 03463 - 87289 - 93072
Giải Năm 7005
Giải Sáu 5033 - 9995 - 7830
Giải Bảy 346
Giải Tám 53

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 25/01/2026 →

Đặc Biệt865054
Giải Nhất41975
Giải Nhì 64199
Giải Ba 41590 - 01143
Giải Tư 17938 - 22744 - 52595 - 51579 - 66552 - 74148 - 81090
Giải Năm 2470
Giải Sáu 7657 - 8537 - 4636
Giải Bảy 083
Giải Tám 70

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 19/01/2026 →

Đặc Biệt097202
Giải Nhất75713
Giải Nhì 28082
Giải Ba 79681 - 77489
Giải Tư 77882 - 35043 - 67631 - 98651 - 12671 - 79164 - 98508
Giải Năm 7797
Giải Sáu 9068 - 7718 - 3458
Giải Bảy 613
Giải Tám 64

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 18/01/2026 →

Đặc Biệt624211
Giải Nhất83626
Giải Nhì 35722
Giải Ba 28733 - 85201
Giải Tư 46617 - 16034 - 30369 - 72667 - 01533 - 29854 - 05840
Giải Năm 6253
Giải Sáu 6265 - 5093 - 1581
Giải Bảy 320
Giải Tám 25

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 12/01/2026 →

Đặc Biệt640801
Giải Nhất38437
Giải Nhì 04957
Giải Ba 14446 - 65378
Giải Tư 71150 - 95325 - 90357 - 71175 - 61948 - 54334 - 11464
Giải Năm 3219
Giải Sáu 9875 - 9476 - 1087
Giải Bảy 769
Giải Tám 41

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 11/01/2026 →

Đặc Biệt672315
Giải Nhất78884
Giải Nhì 39064
Giải Ba 55284 - 10890
Giải Tư 65741 - 94673 - 85176 - 99326 - 23235 - 47423 - 79677
Giải Năm 7984
Giải Sáu 1857 - 0499 - 0098
Giải Bảy 460
Giải Tám 25

Đài Thừa Thiên Huế Ngày 05/01/2026 →

Đặc Biệt715470
Giải Nhất01606
Giải Nhì 18730
Giải Ba 10591 - 14179
Giải Tư 84297 - 84949 - 67173 - 80289 - 59729 - 74049 - 79725
Giải Năm 7603
Giải Sáu 8361 - 0767 - 9651
Giải Bảy 630
Giải Tám 78

📖 Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chính Xác Nhất

Trang KQXS Thừa Thiên Huế cung cấp lịch sử mở thưởng của đài Thừa Thiên Huế (thuộc khu vực Miền Trung). Toàn bộ dữ liệu đều được cập nhật real-time ngay khi trường quay công bố, đảm bảo độ chuẩn xác 100%.

Để tăng tỷ lệ trúng thưởng cho kỳ quay tiếp theo, việc xem lại kết quả cũ là chưa đủ. Bạn nên kết hợp tham khảo các phân tích nhịp lô, tần suất tại phần Soi Cầu Đặc Biệt Thừa Thiên Huế. Hệ thống sẽ áp dụng thuật toán thống kê để phân tích các bộ số tiềm năng.

Ngoài ra, nếu bạn cần bộ số gợi ý đã được chắt lọc kỹ càng, hãy xem ngay chuyên mục Dự Đoán Đặc Biệt Thừa Thiên Huế. Tại đây, chúng tôi áp dụng tổng hợp các phương pháp như lô gan, thuật toán Pascal và AI Machine Learning để chốt số chính xác nhất.